xem bói

xem bói

Người phụ nữ đến xem bói để hỏi về tương lai.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động tìm hiểu về tương lai, vận mệnh hoặc sự việc sắp xảy ra thông qua các phương pháp huyền bí: "xem bói" chỉ việc nhờ thầy bói, thầy tướng số, hoặc sử dụng các công cụ như bài tarot, chỉ tay, tử vi để dự đoán điều chưa xảy đến.
    • Thực hành mê tín, tín ngưỡng dân gian: "xem bói" thường gắn với niềm tin vào số phận, thường được thực hiện với mục đích giải quyết lo lắng hoặc tìm kiếm hy vọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy thường đi xem bói vào đầu năm mới để biết vận hạn. ( ấy thường nhờ thầy bói xem tương lai vào đầu năm.)
    • Xem bói chỉ cách để an ủi tinh thần, không nên tin quá. (Việc xem bói chỉ giúp tâm trạng nhẹ nhàng, không nên đặt niềm tin tuyệt đối.)
    • Anh ấy xem bói qua bài tarot để hỏi về chuyện tình cảm. (Anh ấy dùng bài tarot để dự đoán tình duyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi xem bói": hành động trực tiếp đến gặp thầy bói.

    • tôi thường đi xem bói mỗi khi việc lớn. ( tôi thường đến gặp thầy bói khi chuyện quan trọng.)
  • "xem bói online": hình thức xem bói qua mạng internet.

    • Nhiều người trẻ thích xem bói online qua các ứng dụng. (Giới trẻ ưa chuộng xem bói trực tuyến qua phần mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bói (danh từ): thuật ngữ chỉ việc tiên tri, dự đoán.

    • Bói toán một nghề cổ xưa. (Dự đoán số phận một nghề lâu đời.)
  • Bói bài (danh từ): hình thức xem bói dùng bài tây hoặc bài tarot.

    • ấy thích bói bài để giải trí. ( ấy thích dùng bài để dự đoán tương lai cho vui.)
Từ đồng nghĩa
  • Xem tướng: xem bói dựa vào tướng mạo, nét mặt.
  • Bói toán: hoạt động dự đoán tương lai nói chung.
  • Chiêm tinh: xem bói dựa vào vị trí các vì sao.
Thành ngữ liên quan
  • Xem bói ra ma: chỉ việc tin vào bói toán quá mức dẫn đến lo lắng, hoang mang.
    • Đừng xem bói ra ma, hãy sống thực tế. (Đừng tin bói toán quá mức sinh ra sợ hãi, hãy sống thực tế.)