xem bói
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động tìm hiểu về tương lai, vận mệnh hoặc sự việc sắp xảy ra thông qua các phương pháp huyền bí: "xem bói" chỉ việc nhờ thầy bói, thầy tướng số, hoặc sử dụng các công cụ như bài tarot, chỉ tay, tử vi để dự đoán điều chưa xảy đến.
- Thực hành mê tín, tín ngưỡng dân gian: "xem bói" thường gắn với niềm tin vào số phận, và thường được thực hiện với mục đích giải quyết lo lắng hoặc tìm kiếm hy vọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy thường đi xem bói vào đầu năm mới để biết vận hạn. (Cô ấy thường nhờ thầy bói xem tương lai vào đầu năm.)
- Xem bói chỉ là cách để an ủi tinh thần, không nên tin quá. (Việc xem bói chỉ giúp tâm trạng nhẹ nhàng, không nên đặt niềm tin tuyệt đối.)
- Anh ấy xem bói qua bài tarot để hỏi về chuyện tình cảm. (Anh ấy dùng bài tarot để dự đoán tình duyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đi xem bói": hành động trực tiếp đến gặp thầy bói.
- Bà tôi thường đi xem bói mỗi khi có việc lớn. (Bà tôi thường đến gặp thầy bói khi có chuyện quan trọng.)
"xem bói online": hình thức xem bói qua mạng internet.
- Nhiều người trẻ thích xem bói online qua các ứng dụng. (Giới trẻ ưa chuộng xem bói trực tuyến qua phần mềm.)
Biến thể và từ gần giống
Bói (danh từ): thuật ngữ chỉ việc tiên tri, dự đoán.
- Bói toán là một nghề cổ xưa. (Dự đoán số phận là một nghề lâu đời.)
Bói bài (danh từ): hình thức xem bói dùng bài tây hoặc bài tarot.
- Cô ấy thích bói bài để giải trí. (Cô ấy thích dùng bài để dự đoán tương lai cho vui.)
Từ đồng nghĩa
- Xem tướng: xem bói dựa vào tướng mạo, nét mặt.
- Bói toán: hoạt động dự đoán tương lai nói chung.
- Chiêm tinh: xem bói dựa vào vị trí các vì sao.
Thành ngữ liên quan
- Xem bói ra ma: chỉ việc tin vào bói toán quá mức dẫn đến lo lắng, hoang mang.
- Đừng xem bói ra ma, hãy sống thực tế. (Đừng tin bói toán quá mức mà sinh ra sợ hãi, hãy sống thực tế.)